Kaori Dict

不節制

ふせっせい

fusessei

Âm Hán-Việt: BẤT TIẾT CHẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.intemperance; excesses

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His illness stems from his intemperance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不節制 (ふせっせい) — intemperance; excesses | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict