Kaori Dict

不法侵入

ふほうしんにゅう

fuhoushinnyuu

Âm Hán-Việt: BẤT PHÁP XÂM NHẬP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.trespassing; intrusion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不法侵入 (ふほうしんにゅう) — trespassing; intrusion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict