Kaori Dict

武家時代

ぶけじだい

bukejidai

Âm Hán-Việt: VÕ GIA THỜI ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.feudal period (characterized by the rule of the shogunate, 1185-1867); age of militarist government

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

武家時代 (ぶけじだい) — feudal period (characterized by the rule of the shogunate, 1185-1867); age of militarist government | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict