Kaori Dict

武侠小説

ぶきょうしょうせつ

bukyoushousetsu

Âm Hán-Việt: VÕ HIỆP TIỂU THUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.swashbuckling stories; martial arts fiction; chivalric knight novels; wuxia xiaoshuo

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

武侠小説 (ぶきょうしょうせつ) — swashbuckling stories; martial arts fiction; chivalric knight novels; wuxia xiaoshuo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict