Kaori Dict

平和維持軍

へいわいじぐん

heiwaijigun

Âm Hán-Việt: BÌNH HOÀ DUY TRÌ QUÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.peace-keeping force

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Peace-keeping troops moved in to restore calm after the battle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平和維持軍 (へいわいじぐん) — peace-keeping force | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict