Kaori Dict

補語

ほご

hogo

Âm Hán-Việt: BỔ NGỮ

Nghĩa

  1. danh từgrammar

    1.complement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In English, the usual sentence structure is Subject - Verb - Object/Complement.

  • A complete intransitive verb takes neither complement nor object.

  • There are two ways of using the infinitive as an adjective, 1. attributive, 2. predicative. Naturally 2. is a subject complement.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

補語 (ほご) — complement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict