Kaori Dict

反故

ほご

hogo

Âm Hán-Việt: PHẢN CỐ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wastepaper; scrap paper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you intend to throw away in one instant what our family has painstakingly built up?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反故 (ほご) — wastepaper; scrap paper | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict