Kaori Dict

法案審議

ほうあんしんぎ

houanshingi

Âm Hán-Việt: PHÁP ÁN THẨM NGHỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.discussion; debate (on a piece of legislation)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法案審議 (ほうあんしんぎ) — discussion; debate (on a piece of legislation) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict