Kaori Dict

法務大臣

ほうむだいじん

houmudaijin

Âm Hán-Việt: PHÁP VỤ ĐẠI THẦN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Minister of Justice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Prime Minister has won his services as Minister for Justice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法務大臣 (ほうむだいじん) — Minister of Justice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict