Kaori Dict

未来完了

みらいかんりょう

miraikanryou

Âm Hán-Việt: VỊ LAI HOÀN LIỄU

Nghĩa

  1. danh từgrammar

    1.future perfect tense

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未来完了 (みらいかんりょう) — future perfect tense | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict