Kaori Dict

民生委員

みんせいいいん

minseiiin

Âm Hán-Việt: DÂN SINH UỶ VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.district welfare officer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民生委員 (みんせいいいん) — district welfare officer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict