Kaori Dict

無我夢中

むがむちゅう

mugamuchuu

Âm Hán-Việt: VÔ NGÃ MỘNG TRUNG

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.losing oneself (in); being absorbed (in); forgetting oneself

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I ran out of the room without knowing what I was doing.

  • He is so crazy about jazz that he often forgets himself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無我夢中 (むがむちゅう) — losing oneself (in); being absorbed (in); forgetting oneself | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict