Kaori Dict

木端微塵

こっぱみじん

koppamijin

Âm Hán-Việt: MỘC ĐOAN VI TRẦN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthường viết bằng kana

    1.broken into small fragments; smashed to atoms; fragments and splinters; smithereens

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The tower was blown to atoms.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木端微塵 (こっぱみじん) — broken into small fragments; smashed to atoms; fragments and splinters; smithereens | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict