Kaori Dict

弥生時代

やよいじだい

yayoijidai

Âm Hán-Việt: DI SINH THỜI ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Yayoi period (ca. 300 BCE-300 CE)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弥生時代 (やよいじだい) — Yayoi period (ca. 300 BCE-300 CE) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict