Kaori Dict

友軍部隊

ゆうぐんぶたい

yuugunbutai

Âm Hán-Việt: HỮU QUÂN BỘ ĐỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.friendly troops

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

友軍部隊 (ゆうぐんぶたい) — friendly troops | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict