Kaori Dict

議事堂

ぎじどう

gijidou

N1

Âm Hán-Việt: NGHỊ SỰ ĐƯỜNG

JLPT N1 · Bài 47

Nghĩa

  1. 1.tòa nhà quốc hội; hội trường nghị viện; nhà lập pháp
  1. danh từ

    1.assembly hall; parliament house; diet building; capitol; houses of parliament; congress hall

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

議事堂 (ぎじどう) — tòa nhà quốc hội; hội trường nghị viện; nhà lập pháp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict