Kaori Dict

幽霊屋敷

ゆうれいやしき

yuureiyashiki

Âm Hán-Việt: U LINH ỐC PHU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.haunted house

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I went to a haunted house.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幽霊屋敷 (ゆうれいやしき) — haunted house | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict