Kaori Dict

幽霊人口

ゆうれいじんこう

yuureijinkou

Âm Hán-Việt: U LINH NHÂN KHẨU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fictitious population; bogus population; population which exists on paper but not in reality

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幽霊人口 (ゆうれいじんこう) — fictitious population; bogus population; population which exists on paper but not in reality | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict