Kaori Dict

有給休暇

ゆうきゅうきゅうか

yuukyuukyuuka

Âm Hán-Việt: HỮU CẤP HƯU HẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.paid vacation; paid holiday; paid leave

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I took a paid day off yesterday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有給休暇 (ゆうきゅうきゅうか) — paid vacation; paid holiday; paid leave | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict