Kaori Dict

労働大臣

ろうどうだいじん

roudoudaijin

Âm Hán-Việt: LAO ĐỘNG ĐẠI THẦN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Minister of Labour

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

労働大臣 (ろうどうだいじん) — Minister of Labour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict