Kaori Dict

和平交渉

わへいこうしょう

waheikoushou

Âm Hán-Việt: HOÀ BÌNH GIAO THIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.peace talks; peace negotiations

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The makeup of Mideast peace talks may change due to a change of heart on the part of Israel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和平交渉 (わへいこうしょう) — peace talks; peace negotiations | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict