Kaori Dict

千客万来

せんきゃくばんらい

senkyakubanrai

Âm Hán-Việt: THIÊN KHÁCH MẶC LAI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.flood of customers; roaring business

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千客万来 (せんきゃくばんらい) — flood of customers; roaring business | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict