Kaori Dict

大願成就

たいがんじょうじゅ

taiganjouju

Âm Hán-Việt: ĐẠI NGUYỆN THÀNH TỰU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.realization of a great ambition; realisation of a great ambition

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大願成就 (たいがんじょうじゅ) — realization of a great ambition; realisation of a great ambition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict