Kaori Dict

天照大神

あまてらすおおみかみ

amaterasuoomikami

Âm Hán-Việt: THIÊN CHIẾU ĐẠI THẦN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từShinto

    1.Amaterasu Ōmikami (sun goddess)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天照大神 (あまてらすおおみかみ) — Amaterasu Ōmikami (sun goddess) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict