Kaori Dict

天道

てんとう

tentou

Âm Hán-Việt: THIÊN ĐẠO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the sun

  2. danh từ

    2.god of heaven and the earth

  3. danh từ

    3.laws governing the heavens

  4. danh từastronomy

    4.celestial path; celestial motion

  5. danh từBuddhism

    5.deva realm (svarga)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天道 (てんとう) — the sun | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict