Kaori Dict

博士論文

はかせろんぶん

hakaseronbun

Âm Hán-Việt: BÁC SĨ LUẬN VĂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.doctoral dissertation; doctoral thesis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His doctoral thesis must be submitted to the professor by the end of the month.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

博士論文 (はかせろんぶん) — doctoral dissertation; doctoral thesis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict