Kaori Dict

切符売り場

きっぷうりば

kippuuriba

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ticket window; box office; ticket

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You have to buy one at the office.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切符売り場 (きっぷうりば) — ticket window; box office; ticket | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict