Kaori Dict

参議院

さんぎいん

sangiin

N1

Âm Hán-Việt: SÂM NGHỊ VIỆN

JLPT N1 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.viện tham mưu; viện tham vấn
  1. danh từ

    1.House of Councillors (upper house of the National Diet of Japan)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The old guard was nearly voted out of the Upper House.

  • The house of councillors election opens this week.

  • The Upper House seems bent on defeating any reform bills.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

参議院 (さんぎいん) — viện tham mưu; viện tham vấn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict