Kaori Dict

百戦錬磨

ひゃくせんれんま

hyakusenrenma

Âm Hán-Việt: BÁCH KHUYẾT LUYỆN MA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.veteran; battle-worn; schooled by adversity in many battles; hard-bitten; rich in experience; very experienced

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百戦錬磨 (ひゃくせんれんま) — veteran; battle-worn; schooled by adversity in many battles; hard-bitten; rich in experience; very experienced | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict