Kaori Dict

不審尋問

ふしんじんもん

fushinjinmon

Âm Hán-Việt: BẤT THẨM TẦM VẤN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từít dùng

    1.police questioning (of a suspicious person); police checkup

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不審尋問 (ふしんじんもん) — police questioning (of a suspicious person); police checkup | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict