Kaori Dict

行住坐臥

ぎょうじゅうざが

gyoujuuzaga

Âm Hán-Việt: HÀNH TRÚ TOẠ NGOẠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từphó từthành ngữ bốn chữ

    1.daily life; daily routine; while awake or asleep; at all times; day in, day out; constantly; the four cardinal behaviors: walking, standing, sitting and lying

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行住坐臥 (ぎょうじゅうざが) — daily life; daily routine; while awake or asleep; at all times; day in, day out; constantly; the four cardinal behaviors: walking, standing, sitting and lying | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict