Kaori Dict

数寄屋造り

すきやづくり

sukiyazukuri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sukiya style of building; style of a tea-ceremony arbor (arbour)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数寄屋造り (すきやづくり) — sukiya style of building; style of a tea-ceremony arbor (arbour) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict