Kaori Dict

牛飲馬食

ぎゅういんばしょく

gyuuinbashoku

Âm Hán-Việt: NGƯU ẨM MÃ THỰC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.heavy eating and drinking; gorging and swilling; drinking like a cow and eating like a horse

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牛飲馬食 (ぎゅういんばしょく) — heavy eating and drinking; gorging and swilling; drinking like a cow and eating like a horse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict