Kaori Dict

守備

しゅび

shubi

N1

Âm Hán-Việt: THỦ BỊ

JLPT N1 · Bài 65

Nghĩa

  1. 1.bảo vệ; phòng thủ
  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.defense; defence

  2. danh từbaseball

    2.fielding

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The garrison was forced to surrender.

  • Our football team has a good defense.

  • What position do you hold?

  • The coach made a face because the defense kept making errors.

  • The center fielder shifted his position for the slugger.

  • He is not only a good batter but also a wonderful defense.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

守備 (しゅび) — bảo vệ; phòng thủ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict