Kaori Dict

懲戒免職

ちょうかいめんしょく

choukaimenshoku

Âm Hán-Việt: TRỪNG GIỚI MIỄN CHỨC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.disciplinary dismissal (discharge)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懲戒免職 (ちょうかいめんしょく) — disciplinary dismissal (discharge) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict