Kaori Dict

衆議院

しゅうぎいん

shuugiin

N1

Âm Hán-Việt: CHÚNG NGHỊ VIỆN

JLPT N1 · Bài 99

Nghĩa

  1. 1.hạ viện; viện đại biểu
  1. danh từ

    1.House of Representatives (lower house of the National Diet of Japan)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The number of minority seats in the Lower House is rapidly eroding.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衆議院 (しゅうぎいん) — hạ viện; viện đại biểu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict