Kaori Dict

従業員

じゅうぎょういん

juugyouin

N1

Âm Hán-Việt: TÒNG NGHIỆP VIÊN

JLPT N1 · Bài 99

Nghĩa

  1. 1.nhân viên; công nhân
  1. danh từ

    1.employee; worker

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The employees demurred at working overtime.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

従業員 (じゅうぎょういん) — nhân viên; công nhân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict