Kaori Dict

高齢化社会

こうれいかしゃかい

koureikashakai

Âm Hán-Việt: CAO LINH HOÁ XÃ HỘI

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高齢化社会 (こうれいかしゃかい) — aging society; ageing society | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict