Kaori Dict

植民地

しょくみんち

shokuminchi

N1

Âm Hán-Việt: THỰC DÂN ĐỊA

JLPT N1 · Bài 67

Nghĩa

  1. 1.địa thực dân; thuộc địa
  1. danh từ

    1.colony

  2. danh từ

    2.(Japanese) settlement (in Brazil)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He dates the custom from the colonial days.

  • Years later, Europeans established colonies in the coastal areas.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

植民地 (しょくみんち) — địa thực dân; thuộc địa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict