Kaori Dict

名誉毀損

めいよきそん

meiyokison

Âm Hán-Việt: DANH DỰ HUỶ TỔN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.libel; defamation; slander; character assassination

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The actress sued the magazine for libel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名誉毀損 (めいよきそん) — libel; defamation; slander; character assassination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict