Kaori Dict

証拠隠滅

しょうこいんめつ

shoukoinmetsu

Âm Hán-Việt: CHỨNG CỨ ẨN DIỆT

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữlaw

    1.destruction of evidence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What does destroying evidence get you? The usual thing would be to contact the police, wouldn't it?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

証拠隠滅 (しょうこいんめつ) — destruction of evidence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict