Kaori Dict

実写映画

じっしゃえいが

jisshaeiga

Âm Hán-Việt: THỰC TẢ ÁNH HOẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.live-action film

  2. danh từ

    2.film that uses footage of real scenes and events

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

実写映画 (じっしゃえいが) — live-action film | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict