Kaori Dict

静止

せいし

seishi

N1

Âm Hán-Việt: TĨNH CHỈ

JLPT N1 · Bài 72

Nghĩa

  1. 1.yên tĩnh; đứng yên
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.stillness; rest; being stationary; standing still; coming to a standstill

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mt. Asama is now dormant.

  • A display, aka monitor, is an appliance that displays video signal of still images and moving pictures produced by a computer or similar device.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

静止 (せいし) — yên tĩnh; đứng yên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict