Kaori Dict

節季

せっき

sekki

Âm Hán-Việt: TIẾT QUÝ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.end of the year or season; year end

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

節季 (せっき) — end of the year or season; year end | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict