Kaori Dict

完全主義

かんぜんしゅぎ

kanzenshugi

Âm Hán-Việt: HOÀN TOÀN CHỦ NGHĨA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.perfectionism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完全主義 (かんぜんしゅぎ) — perfectionism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict