Kaori Dict

完全雇用

かんぜんこよう

kanzenkoyou

Âm Hán-Việt: HOÀN TOÀN CỐ DỤNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.full employment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Unfortunately, full employment can no longer be taken for granted.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完全雇用 (かんぜんこよう) — full employment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict