Kaori Dict

環境汚染

かんきょうおせん

kankyouosen

Âm Hán-Việt: HOÀN CẢNH Ô NHIỄM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.environmental pollution

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The factory waste gave rise to serious environmental pollution.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

環境汚染 (かんきょうおせん) — environmental pollution | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict