Kaori Dict

環境破壊

かんきょうはかい

kankyouhakai

Âm Hán-Việt: HOÀN CẢNH PHÁ HOẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.environmental destruction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The destruction of the environment is appalling.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

環境破壊 (かんきょうはかい) — environmental destruction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict