Kaori Dict

宣戦布告

せんせんふこく

sensenfukoku

Âm Hán-Việt: TUYÊN KHUYẾT BỐ CÁO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.declaration of war; proclamation of war

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Iran proclaimed war against the US.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宣戦布告 (せんせんふこく) — declaration of war; proclamation of war | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict