Kaori Dict

軍人恩給

ぐんじんおんきゅう

gunjin'onkyuu

Âm Hán-Việt: QUÂN NHÂN ÂN CẤP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.military pension

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軍人恩給 (ぐんじんおんきゅう) — military pension | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict